Net Zero là một trạng thái cân bằng nơi lượng khí nhà kính thải ra được giảm thiểu và loại bỏ hoàn toàn khỏi khí quyển.
Net Zero là một trạng thái cân bằng nơi lượng khí nhà kính thải ra được giảm thiểu và loại bỏ hoàn toàn khỏi khí quyển.

Net Zero là gì? Hướng Dẫn Chi Tiết Lộ Trình & Tầm Quan Trọng 2026-2050 Cho Doanh Nghiệp

Net zero là gì và vì sao mục tiêu phát thải ròng bằng 0 lại trở thành thước đo sống còn cho năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong năm 2026? Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách phân loại phát thải theo Scope 1, 2, 3, phân biệt với trung hòa carbon và vạch rõ lộ trình hành động giúp doanh nghiệp đón đầu xu thế kinh tế xanh.

1. Net Zero là gì?

Net Zero (Phát thải ròng bằng 0) là trạng thái cân bằng mà tại đó lượng khí nhà kính thải ra khí quyển được loại bỏ hoàn toàn, không gây ra sự gia tăng ròng tổng lượng khí nhà kính. 

Mục tiêu Net Zero không chỉ dừng lại ở CO2 mà bao gồm tất cả các loại khí nhà kính, thể hiện sự cấp bách trong việc đạt được mức phát thải ròng bằng 0 để hạn chế sự nóng lên toàn cầu và những hệ lụy nghiêm trọng của biến đổi khí hậu.

Để đạt được mục tiêu, cần giảm thiểu tối đa phát thải từ mọi nguồn. Phần khí nhà kính còn lại sau quá trình giảm thiểu sẽ được hấp thụ hoặc loại bỏ khỏi khí quyển thông qua các giải pháp tự nhiên (trồng rừng) hoặc công nghệ (thu giữ carbon). 

Đây là một cam kết toàn cầu nhằm ổn định khí hậu Trái đất.

Net Zero là một trạng thái cân bằng nơi lượng khí nhà kính thải ra được giảm thiểu và loại bỏ hoàn toàn khỏi khí quyển.
Net Zero là một trạng thái cân bằng nơi lượng khí nhà kính thải ra được giảm thiểu và loại bỏ hoàn toàn khỏi khí quyển.

2. Phân biệt Net Zero và Carbon Neutral

Net Zero và Carbon Neutral đều là những mục tiêu hướng tới việc giảm thiểu tác động khí hậu, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về phạm vi và mức độ tham vọng.

Bảng so sánh các điểm khác biệt chính:

Tiêu chí

Carbon Neutral (Trung hòa Carbon)

Net Zero (Phát thải ròng bằng 0)

Phạm vi khí Thường chỉ tập trung vào khí Carbon dioxide (CO2). Bao gồm TẤT CẢ các loại khí nhà kính (CO2, CH4, N2O, F-gas), đo bằng CO2e.
Mức độ giảm thiểu Có thể bù đắp lượng phát thải đáng kể thông qua việc mua tín chỉ carbon mà không bắt buộc giảm phát thải từ gốc. Yêu cầu giảm phát thải từ gốc đến mức tối thiểu (90-95%) trước khi bù đắp phần còn lại.
Phạm vi hoạt động Tập trung vào giảm hoặc bù đắp phát thải tại một hoạt động, sản phẩm, hoặc tổ chức cụ thể. Đòi hỏi cắt giảm toàn diện trên toàn bộ chuỗi giá trị và vòng đời sản phẩm/dịch vụ.
Mức độ tham vọng Là mục tiêu trung hạn, ít tham vọng hơn và dễ đạt được hơn bằng cách bù đắp. Là mục tiêu dài hạn, cực kỳ tham vọng và đòi hỏi sự chuyển đổi sâu rộng trong mọi lĩnh vực.

3. Tầm quan trọng của Net Zero?

Mục tiêu Net Zero gắn liền với việc giữ mức tăng nhiệt độ Trái đất ở 1.5 độ C. Trái đất đã ấm hơn khoảng 1.1 độ C so với thời kỳ tiền công nghiệp, và việc vượt ngưỡng 1.5 độ C sẽ dẫn đến những tác động khí hậu tồi tệ, bao gồm các hiện tượng thời tiết cực đoan, cùng với các mối đe dọa đến an ninh lương thực và sức khỏe con người.

Lợi ích của Net Zero cho môi trường, kinh tế và xã hội:

  • Bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng: Giảm phát thải khí nhà kính trực tiếp đồng nghĩa với giảm ô nhiễm không khí, bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên và đa dạng sinh học. Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống, giảm các bệnh liên quan đến ô nhiễm và bảo tồn tài nguyên cho thế hệ tương lai.
  • Phát triển kinh tế bền vững: Chuyển đổi sang Net Zero thúc đẩy đổi mới công nghệ xanh, phát triển năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn, tạo ra cơ hội việc làm mới và thu hút đầu tư xanh cho các quốc gia. 
  • Tăng cường an ninh năng lượng: Giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, thay vào đó là phát triển năng lượng tái tạo như điện mặt trời và gió, giúp các quốc gia chủ động hơn trong nguồn cung năng lượng và giảm thiểu rủi ro từ biến động giá năng lượng toàn cầu.
  • Nâng cao vị thế quốc gia: Củng cố hình ảnh là một quốc gia có trách nhiệm, thúc đẩy hợp tác quốc tế và tạo điều kiện thuận lợi để hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Các doanh nghiệp đang tích cực triển khai lộ trình giảm phát thải từ gốc, hướng tới mục tiêu Net Zero bền vững.
Các doanh nghiệp đang tích cực triển khai lộ trình giảm phát thải từ gốc, hướng tới mục tiêu Net Zero bền vững.

4. Các bước để đạt mục tiêu Net Zero cho doanh nghiệp

4.1. Đánh giá phát thải theo Scope 1, 2, 3

Đo lường và đánh giá toàn bộ lượng phát thải khí nhà kính của doanh nghiệp. Bộ tiêu chuẩn toàn cầu GHG Protocol là công cụ được công nhận rộng rãi để phân loại và định lượng phát thải thành ba phạm vi:

Scope 1 (Phát thải trực tiếp): 

  • Đây là lượng phát thải khí nhà kính phát sinh từ các nguồn thuộc sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của doanh nghiệp. 
  • Ví dụ như khí thải từ quá trình đốt nhiên liệu tại các nhà máy sản xuất, từ phương tiện vận tải thuộc sở hữu của công ty, hoặc từ các thiết bị và quy trình công nghiệp trực tiếp phát ra khí thải.

Scope 2 (Phát thải gián tiếp từ năng lượng): 

  • Phạm vi này bao gồm lượng phát thải gián tiếp phát sinh từ việc sản xuất điện, nhiệt hoặc hơi nước mà doanh nghiệp mua và tiêu thụ từ bên ngoài. Dù doanh nghiệp không trực tiếp đốt nhiên liệu, nhưng việc sử dụng năng lượng được sản xuất bằng nhiên liệu hóa thạch sẽ tạo ra phát thải này. 
  • Ví dụ như một công ty dệt may ở Đồng Nai sử dụng điện lưới quốc gia sẽ có phát thải Scope 2 tương ứng với lượng điện tiêu thụ.

Scope 3 (Phát thải gián tiếp khác): 

  • Đây là phạm vi rộng nhất và phức tạp nhất, bao gồm phát sinh từ toàn bộ chuỗi giá trị của doanh nghiệp, từ việc khai thác và sản xuất nguyên vật liệu thô, vận chuyển sản phẩm, việc sử dụng sản phẩm của khách hàng, cho đến quá trình xử lý chất thải sau khi sản phẩm đã hết vòng đời.
  • Ví dụ với một doanh nghiệp công nghệ tại TP.HCM, Scope 3 có thể bao gồm phát thải từ quá trình sản xuất linh kiện của nhà cung cấp, việc di chuyển của nhân viên, hay thậm chí là việc xử lý các thiết bị điện tử cũ.

4.2. Lộ trình giảm và bù trừ phát thải hiệu quả

  1. Đặt mục tiêu giảm phát thải
  • Xác định các mục tiêu giảm phát thải cụ thể, có thể đo lường được và có thời hạn rõ ràng. 
  • Chia nhỏ mục tiêu thành các giai đoạn ngắn hạn và dài hạn giúp dễ dàng theo dõi tiến độ và điều chỉnh chiến lược. 
  • Ưu tiên giảm phát thải từ Scope 1 và 2 trước tiên, vì đây là những nguồn dễ kiểm soát trực tiếp hơn.
  1. Thực hiện giảm phát thải từ gốc
  • Chuyển đổi sang năng lượng tái tạo: Đầu tư vào các nguồn năng lượng sạch như năng lượng mặt trời, gió, hoặc sử dụng thủy điện. Doanh nghiệp có thể tự lắp đặt hệ thống năng lượng tái tạo hoặc mua điện từ các nguồn năng lượng xanh.
  • Tối ưu hóa quy trình và hiệu suất năng lượng: Cải thiện máy móc, áp dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng tiên tiến, và tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm lãng phí năng lượng và nguyên vật liệu.
  • Giảm phát thải toàn diện: Kiểm soát khí thải từ vận tải bằng cách chuyển sang xe điện hoặc tối ưu hóa tuyến đường. Cải thiện quy trình xử lý chất thải để giảm phát thải methane từ bãi chôn lấp. Đặc biệt, giải quyết phát thải Scope 3 đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ với các nhà cung cấp và đối tác trong toàn bộ chuỗi giá trị để thúc đẩy các giải pháp bền vững.
  1. Thận trọng trong bù trừ phát thải
  • Giải pháp dựa vào tự nhiên: Trồng rừng, tái tạo và bảo vệ rừng là những cách hiệu quả để tăng khả năng hấp thụ CO2 tự nhiên của Trái đất.
  • Công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (CCS): Đây là công nghệ tiên tiến giúp thu giữ CO2 từ các nguồn phát thải lớn và lưu trữ chúng an toàn dưới lòng đất.
  • Mua tín chỉ carbon chất lượng cao: Tín chỉ carbon là chứng nhận cho việc giảm hoặc loại bỏ một tấn CO2e khỏi khí quyển. Khi mua tín chỉ carbon, doanh nghiệp tài trợ cho các dự án giảm phát thải ở nơi khác. Doanh nghiệp nên ưu tiên các chương trình uy tín, có kiểm định chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả thực sự của việc bù trừ.

5. Cơ Hội và Thách Thức Trong Mục Tiêu Net Zero của Việt Nam

Việt Nam đã cam kết đạt mục tiêu Net Zero vào năm 2050 tại Hội nghị COP26, thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong ứng phó với biến đổi khí hậu. 

5.1. Cơ hội phát triển bền vững và thu hút đầu tư xanh

  • Thu hút đầu tư nước ngoài xanh: Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn cho các dự án và nguồn vốn đầu tư xanh, công nghệ cao từ các quốc gia và tổ chức quốc tế đang tìm kiếm đối tác có trách nhiệm. Điều này thúc đẩy dòng vốn chất lượng cao vào nền kinh tế.
  • Chuyển dịch cơ cấu kinh tế: Khuyến khích sự phát triển của các ngành công nghiệp mới như năng lượng tái tạo, công nghệ môi trường, và kinh tế tuần hoàn. Các ngành này không chỉ tạo ra giá trị gia tăng cao mà còn giảm thiểu tác động đến môi trường.
  • Tạo việc làm mới: Tạo ra nhu cầu lớn về nhân lực trong các lĩnh vực mới. Các kỹ sư năng lượng tái tạo, chuyên gia môi trường, quản lý chuỗi cung ứng bền vững, và lao động kỹ thuật cao sẽ có nhiều cơ hội việc làm, thúc đẩy sự phát triển của thị trường lao động xanh tại Việt Nam.
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Có lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường ngày càng khắt khe, điển hình như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh Châu Âu.
  • Phát triển du lịch bền vững: Nâng cao hình ảnh quốc gia là điểm đến thân thiện với môi trường, thu hút phân khúc khách du lịch quan tâm đến các giá trị bền vững và trải nghiệm du lịch xanh.
Việt Nam đang nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức để hiện thực hóa cam kết Net Zero 2050.
Việt Nam đang nắm bắt cơ hội và vượt qua thách thức để hiện thực hóa cam kết Net Zero 2050.

5.2. Thách thức trong quá trình thực hiện

  • Chi phí đầu tư lớn: Nhu cầu vốn khổng lồ cho việc chuyển đổi năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo, phát triển công nghệ xanh và nâng cấp cơ sở hạ tầng. Ước tính hàng trăm tỷ USD sẽ cần được huy động để đạt được mục tiêu 2050.
  • Thách thức công nghệ: Một số công nghệ giảm phát thải vẫn còn mới hoặc đang trong giai đoạn phát triển, đòi hỏi chuyển giao công nghệ từ nước ngoài và đầu tư mạnh vào nghiên cứu & phát triển trong nước để làm chủ công nghệ.
  • Tác động xã hội và chuyển dịch lao động: Quá trình chuyển đổi có thể dẫn đến mất việc làm trong các ngành công nghiệp truyền thống. Điều này đòi hỏi chính phủ phải có các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, đào tạo lại kỹ năng cho người lao động để họ có thể thích nghi với thị trường việc làm xanh đang phát triển.
  • Khó khăn trong quản lý và phối hợp: Cần sự đồng bộ trong chính sách, hành động của chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng. Việc phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương đôi khi còn gặp trở ngại.
  • Áp lực từ chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp Việt Nam phải đối mặt với thách thức lớn trong việc hợp tác với toàn bộ chuỗi cung ứng để giảm phát thải Scope 3, khi nhiều đối tác chưa có khả năng hoặc nguồn lực để thực hiện.

____

Hiểu rõ Net Zero là gì cùng lộ trình giảm phát thải từ gốc chính là bước khởi đầu vững chắc để doanh nghiệp thích ứng với các rào cản thương mại mới. Đạt mức phát thải ròng bằng 0 là một chặng đường dài đầy thách thức, nhưng những tổ chức sớm chuyển mình xanh hóa sẽ nắm trọn cơ hội bứt phá và phát triển thịnh vượng.

Câu Hỏi Thường Gặp

1. Ai Là Người Chịu Trách Nhiệm Chính Trong Việc Đạt Mục Tiêu Net Zero?

Mọi cấp độ từ chính phủ, doanh nghiệp, đến các tổ chức và cá nhân đều có trách nhiệm đóng góp vào việc đạt mục tiêu Net Zero thông qua các hành động cụ thể.

2. Công Nghệ Thu Giữ Và Lưu Trữ Carbon (CCS) Có Vai Trò Gì Trong Net Zero?

CCS đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ CO2 từ các nguồn phát thải lớn và lưu trữ chúng an toàn, giúp bù đắp lượng phát thải khó giảm thiểu hoàn toàn.

3. Việt Nam Đang Có Những Chính Sách Nổi Bật Nào Để Hướng Tới Net Zero 2050?

Việt Nam đang triển khai các chính sách như Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu, Quy hoạch phát triển điện VIII, và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh.

4. Làm Thế Nào Để Cá Nhân Có Thể Đóng Góp Vào Mục Tiêu Net Zero?

Cá nhân có thể đóng góp bằng cách tiết kiệm năng lượng, sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc năng lượng sạch, giảm tiêu thụ và tái chế, ủng hộ các sản phẩm và dịch vụ bền vững.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *